Tất tần tật kiến thức về cấu trúc prevent chỉ trong 5 phút

tong-hop-cong-thuc-cau-truc-prevent

Chắc hẳn bạn đã không còn xa lạ với cấu trúc prevent trong giao tiếp tiếng Anh thông thường hoặc trong các bài thi tiếng Anh, mặc dù khá phổ biến nhưng vẫn có nhiều bạn mắc lỗi về cách sử dụng cấu trúc prevent, thậm chí nhầm lẫn nó với cấu trúc avoid. Vậy nên hôm nay Space English sẽ chia sẻ tới bạn tất tần tật kiến thức về cấu trúc prevent trong bài viết này nhé.

Prevent là gì?

tong-hop-cong-thuc-cau-truc-prevent-1-1024x576

Theo từ điển Oxford, “Prevent” được định nghĩa là “keep (something) from happening or arising”, hiểu đơn giản là ngăn điều gì đó xảy ra, hoặc ngăn ai đó làm việc gì đó. Một số từ đồng nghĩa với Prevent như: stop, avert, fend off, hinder…

Ví dụ: 

Police could not prevent her from committing suicide.

(Cảnh sát đã không thể ngăn cản cô ấy tự tử.)

The storm prevented us from traveling.

(Cơn bão đã ngăn cản chúng tôi đi du lịch.)

Prevent đi với giới từ gì?

Đây là câu hỏi nhiều bạn thắc mắc với Space English, vậy prevent đi với giới từ gì? Với các ví dụ trên thì bạn có thể thấy prevent đi cùng giới từ “from”.

Sau prevent là to v hay ving? Vì đi kèm với giới từ “from” nên một khi sử dụng cấu trúc prevent chúng ta sẽ chia động từ ở dạng V-ing, tuyệt đối không dùng to V. 

Cách dùng các dạng cấu trúc prevent

Tong-hop-cong-thuc-van-dung-cau-truc-prevent

Cấu trúc Prevent có 2 dạng, đều mang ý nghĩa ngăn cản ai đó làm việc gì hoặc ngăn điều gì đó xảy ra (nêu lên nguyên nhân khiến điều đó bị ngăn cản).

Công thức prevent: 

S  + prevent + sb/ sth + from + V-ing (Ngăn ai đó làm gì)

hoặc

S + prevent + O (Ngăn sự vật, sự việc nào đó)

Ví dụ: 

The security guard prevented fans from approaching their idol.

(Những người bảo an đã ngăn người hâm mộ tiếp cận thần tượng của họ.)

Because I was poor, her parents prevented our love.

(Vì tôi nghèo nên bố mẹ cô ấy đã ngăn cản tình yêu của chúng tôi.)

Cấu trúc prevent trong câu bị động 

Khi được chuyển qua thể bị động, chúng ta sẽ dùng công thức prevent như sau:

Dạng 1: 

Câu chủ động: S + prevent + sb/sth + from + V-ing

=> Câu bị động: S + (be) + prevented from V-ing + (by O )

Ví dụ: 

The girl was prevented from going out at night by her parents.

(Cô gái đã bị ngăn cản ra ngoài vào đêm khuya bởi bố mẹ cô ấy.)

He was prevented from leaving by the traffic police.

(Anh ta đã bị ngăn việc rời đi bởi cảnh sát giao thông.)

I was prevented from touching the hot pot by my mother. 

(Tôi đã bị ngăn chạm vào nồi nước nóng bởi mẹ tôi.)

Dạng 2: 

Câu chủ động: S + Prevent + O

=> Câu bị động: S + (be) + prevented + (by O )

Ví dụ: 

Our love can not be prevented by her parents. 

(Tình yêu của chúng tôi không thể bị ngăn cản bởi bố mẹ của cô ấy.)

The worst situations were prevented by the security forces. 

(Những tình huống xấu nhất đã được ngăn chặn bởi lực lượng an ninh.)

Cấu trúc prevent trong câu gián tiếp

Prevent cũng có thể dùng để tường thuật lại câu trực tiếp, khi đó bạn có thể dùng cấu trúc prevent như sau:

Câu trực tiếp: “Do not + V + … (Đừng làm gì đó)

=> Câu gián tiếp: S + prevent + sb + from + V-ing

Ví dụ: 

Mary said to Tom: “Don't open the toilet ”.

=> Mary prevented Tom from opening the toilet.

(Mary cản tôm mở cửa nhà vệ sinh.)

He said to me: “Don’t open the window because it’s raining”.

=> He prevented me from opening the window because it’s raining.

(Anh ấy đã ngăn tôi mở cửa sổ vì trời đang mưa). 

Sự khác nhau giữa Prevent và Avoid

Mặc dù prevent và avoid có phần tương đồng nhau nhưng nhìn chung, chúng có những điểm khác biệt và cách dùng của cấu trúc prevent và cấu trúc avoid cũng khác nhau. 

Cấu trúc Prevent được dùng để với mục đích ngăn ai đó làm việc gì, tức là nói về sự việc chưa xảy ra hoặc ngăn sự việc sắp xảy ra trong tương lai. 

Cấu trúc Avoid Ving mang nghĩa là tránh làm việc gì đó, tức là nói về sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã đang xảy ra ở hiện tại. 

Ví dụ: 

She has been avoiding him for a week. 

(Cô ấy đã tránh mặt anh ấy khoảng 1 tuần rồi.)

I took another route to avoid traffic jams.

(Tôi đã đi con đường khác để tránh tắc đường.)

Qua bài viết trên, Space English hy vọng bạn đọc đã nắm vững được toàn bộ kiến thức về cấu trúc prevent, cũng như cách phân biệt nó với cấu trúc Avoid. Ngoài ra nếu bạn đang muốn tìm kiếm một khóa học tiếng Anh chất lượng thì hãy tham khảo khóa học tiếng Anh toàn diện 4 kỹ năng hoặc khóa học tiếng Anh luyện thi IELTS của Space. Chúng tôi cam kết có lộ trình học cụ thể phù hợp với từng học viên và cam kết đầu ra văn bản. Để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất, bạn hãy liên hệ trực tiếp với Space English nhé!

Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt!

Tham khảo thêm các bài viết về tiếng anh

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ
Công ty TNHH không gian công nghệ giáo dục và thương mại SET
Địa chỉ: Số 12 ngõ 248, phố Hoàng Ngân, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Điện thoại: 0344.466.211
Email: cskh.spacee@gmail.com
Website: Space English Center

Fanpage: E Spsace



Bài viết liên quan

Tất tần tật kiến thức về 3 cấu trúc provide thông dụng trong tiếng Anh
Tất tần tật kiến thức về 3 cấu trúc provide thông dụng trong tiếng Anh
Đăng ký ngay trung tâm dạy tiếng anh ở hà nội uy tín hàng đầu 2023
Đăng ký ngay trung tâm dạy tiếng anh ở hà nội uy tín hàng đầu 2023
1 khóa học toeic bao nhiêu tiền tại các trung tâm hiện nay
1 khóa học toeic bao nhiêu tiền tại các trung tâm hiện nay
Trung tâm dạy ielts cho người mới bắt đầu tốt nhất Hà Nội
Trung tâm dạy ielts cho người mới bắt đầu tốt nhất Hà Nội